blue pikeperch

blue pikeperch

A fisherman holds up a large blue pikeperch he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: Một giống cá vược pikeperch màu xanh lam, sốngkhu vực Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) của Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cá vược pikeperch xanh từng một loài phổ biếnhồ Erie.)
  • (Do đánh bắt quá mức, quần thể cá vược pikeperch xanh đã suy giảm đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Blue pikeperch thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái học bảo tồn, được cho đã tuyệt chủng vào giữa thế kỷ 20.
    • The blue pikeperch is considered extinct by many biologists. (Cá vược pikeperch xanh được nhiều nhà sinh vật học coi đã tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pikeperch (n): Cá vược pikeperch (một chi cá nước ngọt).
    • Pikeperch are known for their elongated bodies and sharp teeth. ( pikeperch được biết đến với thân hình thon dài răng sắc nhọn.)
  • Blue pike (n): Tên gọi khác của blue pikeperch, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương.
    • Fishermen used to catch blue pike in the Great Lakes. (Ngư dân từng bắt pike xanhNgũ Đại Hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue walleye: Một tên gọi khác của blue pikeperch, nhấn mạnh họ hàng với walleye.
    • The blue walleye is a subspecies of the walleye fish. ( walleye xanh một phân loài của walleye.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "blue pikeperch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue pikeperch".